Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 65.400 66.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.650 52.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.650 52.750
Vàng nữ trang 99,99% 51.550 52.250
Vàng nữ trang 99% 50.433 51.733
Vàng nữ trang 75% 37.341 39.341
Vàng nữ trang 58,3% 28.615 30.615
Vàng nữ trang 41,7% 19.940 21.940

Tỷ giá

 
 10/3/2022 12:34:31 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 15,070.75 15,712.93
CAD 16,976.25 17,699.63
EUR 22,796.83 24,072.65
GBP 25,901.69 27,005.39
HKD 2,963.53 3,089.81
JPY 160.65 170.07
KRW 14.41 17.55
THB 557.52 643.25
USD 23,700.00 24,010.00