Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 76.500 78.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 63.500 64.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 63.500 64.800
Vàng nữ trang 99,99% 63.250 64.300
Vàng nữ trang 99% 62.163 63.663
Vàng nữ trang 75% 46.380 48.380
Vàng nữ trang 58,3% 35.641 37.641
Vàng nữ trang 41,7% 24.966 26.966

Tỷ giá

 
 2/23/2024 3:58:28 AM Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank
  Mua vào Bán ra
AUD 15,695.83 16,363.84
CAD 17,774.11 18,530.57
EUR 25,938.48 27,362.14
GBP 30,275.14 31,563.65
HKD 3,064.20 3,194.62
JPY 158.57 167.84
KRW 15.97 19.35
THB 605.07 698.08
USD 24,390.00 24,760.00